10+ thông tin bạn cần biết về u xơ tử cung

U xơ tử cung là căn bệnh khá phổ biến ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản (từ 30 – 50 tuổi) với tỉ lệ mắc bệnh cao, lên tới 30%. Đây là căn bệnh đáng sợ mà phụ nữ ai cũng nên tìm hiểu để có thể phòng tránh tốt nhất.

1. U xơ tử cung là gì

U xơ tử cung tên khoa học là Uterine fibroids hay uterine leiomyoma, myoma, fibromyoma fibroleiomyoma. Đây là những khối u lành tính (không phát triển thành ung thư) trong tử cung (dạ con) của người phụ nữ.

 

Nhân xơ tử cung là tên gọi khác của u xơ tử cung, chúng chính là các u xơ hoặc u cơ trơn xuất hiện ở trên hoặc trong thành cơ tử cung. Các u xơ tử cung có thể chỉ là một khối hoặc nhiều khối với nhiều kích cỡ khác nhau, dao động từ 1mm đến 20mm.

2. Nguyên nhân gây u xơ tử cung

Hiện tại chưa xác định được nguyên nhân của u xơ tử cung. Tuy nhiên, các nghiên cứu và kinh nghiệm lâm sàng đã chỉ ra những yếu tố sau có thể góp phần gây nên u xơ tử cung:

  • Thay đổi di truyền: Nhiều u xơ chứa những thay đổi trong gen khác với những người trong các tế bào cơ tử cung bình thường.
  • Yếu tố Hormone: Estrogen và progesterone, hai hormone kích thích sự phát triển của niêm mạc tử cung trong mỗi chu kỳ kinh nguyệt để chuẩn bị mang thai, dường như thúc đẩy sự phát triển của u xơ. U xơ chứa nhiều thụ thể estrogen và progesterone hơn các tế bào cơ tử cung bình thường. U xơ có xu hướng co lại sau khi mãn kinh do giảm sản xuất hormone.
  • Các yếu tố tăng trưởng khác: Các chất giúp cơ thể duy trì các mô, chẳng hạn như yếu tố tăng trưởng giống như insulin, có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của u xơ.

3. Dấu hiệu nhận biết

Triệu chứng u xơ tử cung thường không rõ ràng và dễ nhầm lẫn với triệu chứng các bệnh khác và chỉ xảy ra ở một số ít phụ nữ, đồng thời các u xơ có thể khác nhau ở mỗi người.

3.1. Dấu hiệu ngoài thời kỳ mang thai

Các dấu hiệu phổ biến của u xơ tử cung ngoài thời kỳ mang thai bao gồm:

  • Bàng quang nhỏ: Các triệu chứng như đi tiểu thường xuyên, tiểu ít, tiểu khó có thể là dấu hiệu của u xơ tử cung. Nguyên nhân được lý giải là do các khối u phát triển gây chèn ép lên các cơ quan lân cận, trong đó có bàng quang dẫn tới bàng quang căng tức và mót tiểu.
  • Táo bón: Hiện tượng táo bón có thể xuất hiện nếu u xơ xuất hiện ở sau tử cung và chèn ép vào trực tràng. Lúc này các khối u xơ sẽ gây cản trở sự bài tiết của ruột hoặc tạo áp lực trên ruột dẫn tới táo bón hoặc các triệu chứng chướng bụng, khó tiêu khác.
  • Bụng dưới to bất thường: Các u xơ tử cung phát triển sẽ khiến tử cung bị phình to ra nên kích thước bụng dưới cũng vì thế mà to lên đáng kể, khiến người phụ nữ trông giống đang mang thai.
  • Chảy máu kinh nguyệt nhiều: Một trong những triệu chứng phổ biến nhất của u xơ tử cung là chảy máu kinh nhiều. Đặc biệt là trường hợp khối u biến dạng hoặc phát triển ở niêm mạc tử cung, trong thành tử cung gây chảy máu nhiều mỗi lần hành kinh. Ngoài ra u xơ tử cung cũng có thể gây nên hiện tượng rong kinh.
  • Đau lưng: Các khối u xơ tử cung phát triển lớn sẽ chèn ép và tạo ra áp lực lên các bộ phận khác trong cơ thể. Nó có thể gây đau cơ hoặc cột sống. Đôi khi, một khối u nhỏ trong thành tử cung cũng có thể gây đau lưng. Ngoài ra trong một số trường hợp các khối u còn có thể chèn ép hoặc gây hiệu ứng khối gần các dây thần kinh vùng xương cụt gây nên hiện tượng đau lưng. Tuy nhiên trường hợp này khá hiếm khi xảy ra.
  • Đau khi quan hệ: Các khối u xơ gây áp lực lên thành tử cung, kết hợp với áp lực khi quan hệ khiến người phụ nữ thường bị đau khi quan hệ. Tuy nhiên chưa xác định được chính xác khối u nằm ở vị trí nào trong tử cung thì sẽ gây đau khi quan hệ. Do đó khi có triệu chứng đau khi quan hệ tình dục thì cần đi kiểm tra sức khỏe để được thăm khám bụng hoặc vùng chậu, siêu âm hoặc MRI để xác định chính xác.

3.2. Dấu hiệu trong thời kỳ mang thai

U xơ tử cung lớn nhanh trong thời gian mang thai, khi nồng độ hoóc môn Estrogen và progesterone cao, và có thể nhỏ lại khi dùng thuốc chống hoóc môn. Theo thống kê cho thấy có từ 10 – 30% phụ nữ bị u xơ tử cung phát triển các biến chứng trong thời kỳ mang thai. Triệu chứng phổ biến nhất của u xơ tử cung là đau nhức ở vùng tử cung và bụng dưới trong quá trình mang thai.

 

U xơ thường không can thiệp vào việc mang thai. Tuy nhiên, u xơ – đặc biệt là u xơ dưới niêm mạc – có thể gây vô sinh hoặc mất thai. U xơ cũng có thể làm tăng nguy cơ biến chứng thai kỳ nhất định, chẳng hạn như vỡ nhau thai, hạn chế tăng trưởng của thai nhi và sinh non.

4. Các loại u xơ tử cung

U xơ tử cung có 4 loại bao gồm:

  • U xơ dưới thanh mạc: phát triển từ tử cung và hướng ra phía ngoài
  • U xơ trong vách: đây là loại u phát triển trong thành tử cung. Khi phát triển, chúng có thể khiến cho tử cung to dần lên.
  • U xơ dưới niêm mạc: là u phát triển ở phía trong nội mạc tử cung. U xơ dạng này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chu kỳ kinh nguyệt, dẫn đến vô sinh và sảy thai.
  • U xơ tử cung có cuốn: loại u này tách ra khỏi tử cung nhưng vẫn còn dính bởi 1 cuống nhỏ.

5. Nguy cơ mắc bệnh

Đối tượng dễ mắc phải u xơ tử cung là phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, thông thường từ 30 – 50 tuổi và là những người đã có quan hệ tình dục. Bên cạnh đó những người có người thân trong gia đình có tiền sử mắc u xơ tử cung như mẹ hoặc chị gái, e gái, cũng có tỉ lệ mắc u xơ tử cung cao hơn gấp 3 lần so với những phụ nữ khác.

 

Phụ nữ bị thừa cân, béo phì cũng là nhóm đối tượng dễ mắc u xơ tử cung. Bên cạnh đó thì những phụ nữ bị huyết áp cao, phá thai nhiều lần hoặc có chế độ ăn uống không khoa học như ăn quá nhiều thịt đỏ, chất béo cũng là đối tượng dễ bị u xơ tử cung.

 

Ngoài các yếu tố trên thì các yếu tố sau cũng có thể tác động đến sự phát triển của u xơ bao gồm:

  • Phụ nữ da đen có nhiều khả năng bị u xơ hơn phụ nữ thuộc các nhóm chủng tộc khác. Ngoài ra, phụ nữ da đen bị u xơ ở độ tuổi trẻ hơn và họ cũng có khả năng bị u xơ nhiều hơn hoặc lớn hơn.
  • Các yếu tố khác như khởi phát kinh nguyệt từ khi còn nhỏ; sử dụng biện pháp tránh thai; béo phì; thiếu vitamin D; có chế độ ăn nhiều thịt đỏ và rau xanh, trái cây và sữa thấp hơn; uống rượu (bao gồm bia) cũng có thể làm tăng nguy cơ phát triển u xơ.

6. Điều trị u xơ tử cung

Hiện này có rất nhiều cách điều trị u xơ tử cung khác nhau. Tùy vào từng trường hợp cụ thể cũng như khả năng kinh tế mà người bệnh có thể lựa chọn các phương pháp phù hợp.

6.1 Điều trị u xơ tử cung bằng thuốc

Nếu bạn bị u xơ và có các triệu chứng nhẹ, bác sĩ có thể đề nghị dùng thuốc. Các loại thuốc không kê đơn như ibuprofen hoặc acetaminophen có thể được sử dụng để làm giảm đau nhẹ. Nếu bạn bị chảy máu nhiều trong thời kỳ của bạn, bạn sẽ cần bổ sung sắt để ngăn ngừa tình trạng thiếu máu.

 

Một số loại thuốc tránh thai (tiêm progesterone,…) có thể được sử dụng để giúp kiểm soát các triệu chứng của u xơ tử cung. Thuốc tránh thai liều thấp không làm cho u xơ phát triển và có thể giúp kiểm soát tình trạng chảy máu tử cung.

 

Một loại thuốc khác được sử dụng để điều trị u xơ tử cung là “chất chủ vận hormone giải phóng gonadotropin” (GnRHa). Trong đó, loại thường được sử dụng nhất là Lupron®. Những loại thuốc này thường được tiêm, xịt mũi hoặc cấy ghép vào cơ thể nhằm làm thu nhỏ khối u xơ. Đôi khi chúng cũng được sử dụng trước khi phẫu thuật để làm cho u xơ dễ dàng loại bỏ hơn.

 

Hầu hết phụ nữ sử dụng GnRHas đều cho hiệu quả khá tốt GnRHas. Tuy nhiên, thuốc cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ như: bốc hỏa, trầm cảm, không thể ngủ, giảm ham muốn tình dục và đau khớp. GnRHas có thể gây loãng xương, do đó việc sử dụng chúng thường bị giới hạn trong sáu tháng hoặc ít hơn. Thuốc này thường chỉ có tác dụng giải quyết tạm thời các triệu chứng của u xơ. Một khi bạn ngừng dùng thuốc, u xơ thường phát triển nhanh trở lại.

 

Điều trị bằng phương pháp này thường khá tốn kém vì giá thành của các loại thuốc như GnRHas khá đắt và có chênh lệch phụ thuộc vào nguồn gốc của thuốc.

6.2 Điều trị u xơ tử cung bằng phẫu thuật

Nếu các u xơ phát triển với các triệu chứng vừa hoặc nặng, phẫu thuật được xem là biện pháp điều trị tốt nhất. Phẫu thuật u xơ tử cung có thể có các loại sau:

  • Phẫu thuật cắt bỏ u xơ: Cắt bỏ u xơ mà không lấy ra mô lành của tử cung là cách tốt nhất cho những phụ nữ muốn có con sau khi điều trị u xơ tử cung hoặc muốn giữ tử cung vì những lý do khác. Sau phẫu thuật, bệnh nhân vẫn có thể mang thai bình thường. Tuy nhiên, nếu khối u xơ nằm sâu trong tử cung, người mẹ có thể cần phải mổ lấy thai.

Phẫu thuật cắt bỏ có thể được thực hiện theo nhiều cách. Nó có thể là phẫu thuật lớn (phải mở ổ bụng) hoặc được thực hiện với nội soi ổ bụng hoặc nội soi bàng quang. Tùy thuộc vào loại, kích thước và vị trí của u xơ mà bác sĩ sẽ sử dụng phương pháp phẫu thuật phù hợp. Sau phẫu thuật u xơ mới vẫn có thể phát triển nên người bệnh vẫn cần theo dõi và thăm khám thường xuyên.

  • Cắt tử cung – Phẫu thuật cắt bỏ tử cung là cách chữa u xơ tử cung triệt để nhất. Phẫu thuật này được sử dụng khi u xơ có kích thước lớn và khiến bệnh nhân bị chảy máu nhiều, dành cho các bệnh nhân đang trong thời kỳ mãn kinh, những bệnh nhân không muốn hoặc không có nhu cầu có con sau phẫu thuật.

Nếu u xơ lớn, bác sĩ có thể phải thực hiện mở ổ bụng để phẫu thuật. Nếu u xơ nhỏ, bác sĩ có thể thực hiện phẫu thuật bằng cách nội soi qua đường âm đạo. Sau khi tử cung và buồng trứng được loại bỏ, người bệnh sẽ đi vào thời kỳ mãn kinh ngay lập tức.

Cắt tử cung là một phẫu thuật lớn và cần được thực hiện tại các bệnh viện lớn. Mặc dù phẫu thuật này thường khá an toàn, nhưng nó tiềm ẩn nguy cơ biến chứng và cần được cân nhắc kỹ càng trước khi thực hiện. Người bệnh sẽ cần theo dõi trong vài tuần sau khi thực hiện phẫu thuật.

  • Cắt bỏ nội mạc tử cung – Lớp niêm mạc tử cung được lấy ra hoặc phá hủy để kiểm soát tình trạng chảy máu do khối u phát triển. Các tiểu phẫu này có thể được thực hiện bằng laser, vòng dây, đốt điện, đốt lạnh hoặc nhiều phương pháp khác tại các cơ sở ngoại trú hoặc phòng khám của bác sĩ.

Thực hiện các tiểu phẫu này vẫn có nguy cơ xảy ra biến chứng nhưng tỉ lệ khá nhỏ. Hầu hết bệnh nhân phục hồi nhanh chóng. Có khoảng một nửa số phụ nữ sau khi thực hiện thủ thuật này không còn bị chảy máu nữa. Khoảng ba trong 10 phụ nữ thì thấy lượng máu thoát ra ít hơn nhiều so với trước.

Một nhược điểm lớn của phương pháp này là sau khi thực hiện tiểu phẫu, người phụ nữ không thể có con được.

  • Myolysis – sử dụng dòng điện để đốt hoặc đông lạnh khối u xơ tử cung, từ đó mà triệt tiêu và loại bỏ các tế bào u xơ.
  • Thuyên tắc xơ tử cung (UFE), hay Thuyên tắc động mạch tử cung (UAE)

Phương pháp này được thực hiện bằng cách luồn một ống siêu nhỏ vào các mạch máu cung cấp máu cho u xơ. Sau đó, các hạt nhựa hoặc gel được tiêm vào mạch máu, ngăn chặn việc cung cấp máu cho khối u, khiến nó không thể phát triển được và co lại. Các nghiên cứu cho thấy u xơ không có khả năng phát triển trở lại sau khi người bệnh đã thực hiện UFE.

Tuy nhiên, không phải ai cũng có thể được điều trị bằng UFE. Phương pháp này thường được áp dụng cho: các khối u xơ gây chảy máu nặng, u xơ gây đau hoặc có biểu hiện chèn ép vào bàng quang hoặc trực tràng, bệnh nhân không muốn phẫu thuật cắt tử cung, bệnh nhân không muốn có con trong tương lai. Biến chứng của phương pháp này khá ít, có thể dẫn tới hiện tượng mãn kinh sớm nhưng không phổ biến lắm.

Chi phí thực hiện phẫu thuật u xơ tử cung dao động trong khoảng dưới 20 triệu. Tùy vào tình trạng bệnh, phương pháp mổ cũng như các loại thiết bị và máy móc được sử dụng mà giá thành sẽ thay đổi.

7. Quá trình phát triển u xơ tử cung

Cho tới nay, các nhà khoa học và bác sĩ vẫn chưa xác định được chính xác cơ chế sinh bệnh u xơ tử cung. Bệnh có thể liên quan tới một số yếu tố sau:

  • Cường estrogen
  • Ảnh hưởng của virus HPV
  • Vô sinh và ít sinh nở
  • Nồng độ GH cao hơn bình thường

8. Các biến chứng, ảnh hưởng của u xơ tử cung

U xơ tử cung thường khá lành tính và không phát triển thành ung thư. Tuy nhiên u xơ tử cung nếu không điều trị sớm có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm cho cơ thể, bao gồm:

  • Thiếu máu: U xơ tử cung thường gây rối loạn kinh nguyệt khiến cho tình trạng kinh nguyệt kéo dài dẫn tới lượng máu kinh mất đi nhiều gây ra thiếu máu.
  • Biến chứng căng cơ: Sự phát triển kích thước các u xơ tử cung gây chèn ép niệu quản khiến ứ đọng bể thận dẫn tới bí tiểu, táo bón, nguy hiểm nhất là chèn ép tĩnh mạch gây phù chi dưới.
  • Biến chứng nhiễm khuẩn: Nhiễm khuẩn thường xảy ra khi khối u xơ tạo thành polyp tụt vào âm đạo, khiến cho tình trạng tiết dịch nhiều hơn. Tình trạng này kéo dài thường khiến polyp nhiễm khuẩn có thể xảy ra ở ngay khối u, làm viêm nhiễm lan ngược lên niêm mạc tử cung và ống dẫn trứng, rất nguy hiểm.
  • Biến chứng vô sinh hiếm muộn: Đây được xem là biến chứng nguy hiểm và nặng nề nhất của u xơ tử cung. Nguyên nhân là bởi khối u trong tử cung khiến khả năng thụ thai bị giảm vì chúng gây cản trở tinh trùng và trứng gặp nhau. Ngoài ra u xơ còn dễ gây sảy thai, sinh non, khó sinh. Ngoài ra thì u xơ tử cung còn gây rối loạn chu kỳ kinh nguyệt khiến cho khó xác định ngày rụng trứng, vì thế mà khả năng thụ thai cũng giảm đi.
  • Đối với phụ nữ đang mang thai: Phụ nữ mang thai nếu bị u xơ tử cung thì rất nguy hiểm bởi u xơ tử cung có thể gây sảy thai, sinh non, sinh khó. Ngoài ra, trong thời kỳ hậu sản, u xơ tử cung có thể gây bế sản dịch, gây nhiễm khuẩn hậu sản khiến cho người mẹ bị đau bụng, sốt, bạch cầu tăng, sức khỏe suy giảm…

9. Cách chẩn đoán u xơ tử cung

U xơ tử cung có thể được thực hiện bằng các phương pháp sau:

  • Siêu âm thường
  • Xét nghiệm máu
  • Cộng hưởng từ (MRI)
  • Siêu âm tử cung
  • Chụp tử cung vòi trứng
  • Soi buồng tử cung

Người bệnh nghi ngờ có thể tới các cơ sở y khoa, phòng khám, bệnh viện để kiểm tra.

10. Phân biệt u xơ tử cung với viêm màng dạ con

Viêm màng dạ con có dấu hiệu tương đối giống với u xơ tử cung. Cụ thể bệnh có các biểu hiện sau:

  • Thường xuyên bị đau vùng bụng dưới, có thể đau lan sang thắt lưng và cả vùng xương chậu. Cảm giác đau tăng lên trước và trong kỳ kinh nguyệt
  • Kinh nguyệt rối loạn, xuất huyết ngoài kỳ kinh,..
  • Khó thụ thai
  • Thường xuyên mệt mỏi
  • Gặp vấn đề với đường tiểu, đau bàng quang, tiểu đau, tiểu ra máu….
  • Gặp vấn đề đường ruột: rối loạn tiêu hóa, ỉa chảy, táo bón, đại tiện đau, đầy hơi,…

Rất khó để người bình thường phân biệt được 2 căn bệnh này. Người bệnh nên đi khám tại bệnh viện hoặc cơ sở y tế lớn để được thăm khám kỹ càng và được điều trị bởi bác sĩ.

11. U xơ tử cung với thai kỳ

U xơ tử cung có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của bệnh nhân. Chúng cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng mang thai thành công. Tuy nhiên, hầu hết phụ nữ sẽ không gặp phải vấn đề sinh sản hoặc biến chứng thai kỳ do hậu quả của những khối u này.

11.1. Ảnh hưởng u xơ tử cung tới việc mang thai

Nhiều phụ nữ bị u xơ vẫn có thể mang thai tự nhiên, không cần tới các biện pháp can thiệp. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, u xơ có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. Ví dụ, u xơ tử cung dưới niêm mạc (một loại xơ mà phát triển và lồi ra vào khoang tử cung) làm tăng nguy cơ cho vô sinh hoặc sẩy thai. U xơ có thể gây vô sinh cho một số phụ nữ, nhưng không phổ biến lắm.

11.2. Ảnh hưởng của u xơ tử cung khi mang thai

U xơ có thể làm tăng nguy cơ mắc các biến chứng khác trong khi mang thai và sinh nở. Bao gồm các biến chứng có thể gặp phải như:

  • Hạn chế sự phát triển của thai nhi: U xơ lớn có thể ngăn ngừa thai nhi phát triển đầy đủ do giảm diện tích trong bụng mẹ.
  • Nhau bong non: Điều này xảy ra khi nhau thai vỡ ra khỏi thành tử cung vì nó bị chặn bởi một khối u xơ. Điều này làm giảm oxy và chất dinh dưỡng quan trọng cung cấp cho thai nhi.
  • Sinh non: Đau do u xơ có thể dẫn đến co bóp tử cung, có thể dẫn đến sinh sớm khi tuổi thai vẫn chưa đủ.
  • Sinh mổ: Theo WomensHealth.gov cho biết, ước tính phụ nữ bị u xơ tử cung có khả năng phải sinh mổ cao gấp sáu lần so với những phụ nữ không có những sự xuất hiện của các khối u xơ tử cung này.
  • Ngôi thai bị ngược: Do hình dạng bất thường của tử cung gây ra bởi các khối u, do đó em bé có thể không thể xoay ngôi được.
  • Sảy thai: Nghiên cứu lưu ý rằng nguy cơ sảy thai thường cao gấp 2 lần đối với phụ nữ bị u xơ tử cung.

12. Chế độ sinh hoạt

U xơ tử cung tuy lành tính song vẫn có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm tới sức khỏe người bệnh. Do đó việc phòng ngừa là hết sức cần thiết.

12.1. Các biện pháp phòng tránh u xơ tử cung

  • Tập luyện thể dục thường xuyên: Điều này giúp tăng cường sức khỏe, nâng cao hệ miễn dịch và trẻ hóa tế bào, do đó làm giảm nguy cơ u xơ tử cung. Phụ nữ tập thể dục trên 7 tiếng mỗi tuần có nguy cơ mắc u xơ tử cung thấp hơn nhiều so với người tập ít hơn 2 tiếng mỗi tuần.
  • Kiểm soát cân nặng: Cân nặng là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây nên các bệnh ở phụ nữ, trong đó có u xơ tử cung. Chính vì vậy kiểm soát cân nặng ở mức hợp lý  sẽ làm giảm nguy cơ mắc bệnh xuống 2 – 3 lần.
  • Uống trà xanh hoặc sản phẩm có chiết xuất từ trà xanh: nghiên cứu thử nghiệm trên chuột nhận thấy rằng trà xanh giúp ngăn ngừa sự phát triển của u xơ ở những con chuột thử nghiệm. Do đó uống trà xanh hay các chiết xuất từ trà xanh là một sự lựa chọn đáng để thử. Ngoài ra trà xanh còn giúp giảm mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng u xơ ở những người bị u xơ tử cung, cùng với thành phần chống oxy hóa cao, trà xanh là sản phẩm ngăn ngừa ung thư hiệu quả. Tuy nhiên việc sử dụng thức uống này cần thận trọng, không nên lạm dụng mà uống quá nhiều hoặc thận trọng với những người bị dị ứng với cafein.
  • Thay đổi chế độ ăn uống: Các bác sĩ khuyến cáo rằng ăn nhiều thịt đỏ sẽ làm tăng nguy cơ mắc u xơ tử cung. Thay vào đó chị em nên ăn nhiều rau xanh, hoa quả giúp cung cấp và bổ sung các vitamin, khoáng chất, chất xơ… sẽ có lợi cho sức khỏe.
  • Nhận biết các biện pháp điều trị không hiệu quả: Chị em nên cân nhắc và tìm hiểu kỹ (tốt nhất là nên điều trị theo tư vấn của bác sĩ) chứ hoàn toàn không nên tự ý điều trị u xơ tử cung theo bất kỳ phương pháp nào. Các cách điều trị như sử dụng enzym, thay đổi chế độ ăn uống, … chưa được khoa học chứng minh về kết quả điều trị bệnh, do đó chị em cần thận trọng khi điều trị.
  • Mang thai: Tuy chưa có kết luận chính xác về việc mang thai sẽ làm giảm nguy cơ u xơ tử cung ở nữ giới. Tuy nhiên trên thực tế các nghiên cứu chỉ ra rằng phụ nữ mang thai có nguy cơ mắc u xơ tử cung thấp hơn.

12.2. Khi mắc bệnh u xơ tử cung

Trong trường hợp đã bị u xơ tử cung thì chị em cũng không cần quá lo lắng hay hoảng sợ vì các u xơ khá lành tính và không tiến triển thành ung thư. Tuy nhiên việc thăm khám định kỳ để nhận định sự phát triển của các u xơ cũng như theo dõi các triệu chứng bất thường trên cơ thể để nhận biết tình trạng u xơ sẽ giúp xử lý bệnh kịp thời. Trong trường hợp khối u phát triển to, gây chèn ép hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe thì có thể tiến hành điều trị bằng phẫu thuật hoặc uống thuốc để triệt tiêu khối u.

12.3. Khi điều trị bệnh nên ăn gì và nên kiêng gì?

Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò rất quan trọng cho sức khỏe. Chế độ dinh dưỡng càng đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều trị của bất cứ một căn bệnh gì. Đối với u xơ tử cung cũng là không ngoại lệ. Theo đó người bị u xơ tử cung nên:

  • Sử dụng thực phẩm tươi, bổ sung nhiều rau xanh, hoa quả, các loại hạt ngũ cốc và thịt trắng. Nên uống trà hoặc các chế phẩm có chiết xuất từ trà. Ngoài ra nên uống nước ép hoa quả tươi mỗi ngày cũng rất tốt cho sức khỏe.
  • Không nên ăn các thức ăn chế biến sẵn, đồ ăn nhiều dầu mỡ, đồ ăn cay nóng, thức ăn chứa nhiều muối, nhiều đường và đặc biệt là hạn chế các loại thịt đỏ. Ngoài ra không nên uống đồ uống có chất kích thích, đồ uống có ga như rượu, bia, cafe, nước ngọt.

 

Trên đây là những điều cần biết về u xơ tử cung. Hi vọng với những chia sẻ này chị em đã hiểu biết hơn về căn bệnh này để có biện pháp phòng tránh và xử lý bệnh kịp thời, hiệu quả.

 

Tư liệu tham khảo:

https://www.youtube.com/watch?v=x3LxYh5Ws3E

https://www.youtube.com/watch?v=E7nl2u8ptn4

https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/uterine-fibroids/symptoms-causes/syc-20354288

https://www.webmd.com/women/uterine-fibroids/ss/slideshow-fibroid-overview

https://www.womenshealth.gov/a-z-topics/uterine-fibroids

https://www.healthline.com/health/womens-health/fibroids-pregnancy

 

10+ thông tin bạn cần biết về u xơ tử cung
Đánh giá bài viết
Tài liệu tham khảo
Trích dẫn
Bình luận Wordpress

Bình luận Facebook